menu_book
見出し語検索結果 "địa phương" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "địa phương" (2件)
chính quyền địa phương
日本語
名地方当局
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
đại lý du lịch tại địa phương
日本語
名現地旅行代理店
format_quote
フレーズ検索結果 "địa phương" (3件)
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
rất khó để làm mất đi giọng địa phuơng
訛りを無くすのは難しいです
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)